pháp danh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên hiệu do nhà sư đặt cho người tu hành theo đạo Phật: "Pháp danh" là tên gọi trong đạo, được một vị thầy (thường là sư trụ trì) ban cho khi một tín đồ quy y Tam Bảo, thọ trì ngũ giới hoặc khi xuất gia. Tên này thay thế cho tên thế tục trong các sinh hoạt Phật giáo, biểu thị sự bắt đầu một đời sống mới dưới sự dẫn dắt của giáo pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau lễ quy y, cô ấy được sư thầy ban cho pháp danh là Diệu Liên.
- Trong giấy chứng nhận quy y có ghi đầy đủ họ tên thế tục và pháp danh của Phật tử.
- Pháp danh của vị sư trụ trì chùa này là Thích Thanh Từ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thọ pháp danh": nhận lấy pháp danh, chỉ nghi thức được ban cho tên đạo.
- Lễ quy y là dịp để các tín đồ chính thức thọ pháp danh.
- "Theo pháp danh": dựa theo tên đạo để xưng hô hoặc ghi chép trong các văn bản Phật sự.
- Trong sổ bộ của chùa, các Phật tử đều được ghi theo pháp danh.
Biến thể và từ gần giống
- Pháp tự (danh từ): Tên chữ, thường là tên do thầy đặt cho đệ tử khi xuất gia, có thể dùng kèm hoặc sau pháp danh, mang tính kế thừa pháp mạch.
- Đạo hiệu (danh từ): Tên hiệu trong đạo, một khái niệm rộng hơn, có thể dùng cho cả Phật giáo và một số tôn giáo khác, không hoàn toàn đồng nghĩa với "pháp danh" mang tính nghi thức chính thức.
- Tên thế tục (danh từ): Tên gọi trong đời sống bình thường, trái nghĩa với "pháp danh".
Từ đồng nghĩa
- Tên đạo: tên gọi trong đạo (cách nói thông tục, giản dị hơn).
Các cụm từ liên quan
- Quy y Tam Bảo và thọ pháp danh: chỉ nghi lễ trở thành Phật tử chính thức và được ban cho tên đạo.
- Cụ ông đã quy y Tam Bảo và thọ pháp danh tại ngôi chùa làng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pháp danh")